Leaping Lena
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Biệt danh cho một chiếc xedanh từ riêngA nickname for a vehicle.
- Biệt danh dành cho ai đó hoặc thứ gì đó nhảy vọtdanh từ riêngA nickname for someone or something that leaps.
- Tên được đặt cho một chú chim bồ câu anh hùng trong Chiến tranh Lạnh năm 1954danh từ riêngThe name given to a 1954 Cold War hero pigeon.
- Tên được đặt cho hoạt động chống nổi dậy trong Chiến tranh Việt Nam năm 1964 tại Lào, sau đó được đổi tên thành Dự án DELTAdanh từ riêngThe name given to a 1964 Vietnam War counterinsurgency operation in Laos, later renamed Project DELTA.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Leaping LenaDạng gốc (base form)
- Leaping LenasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . — “ ”—....
- Levinsky's , . (" ") , .
- , , , , 1954.