Dịch

LeRoy

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
  2. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
  3. Thị trấn ở Lake County, Ohiodanh từ riêngA township in Lake County, Ohio.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jackson, Tây Virginiadanh từ riêngAn unincorporated community in Jackson County, West Virginia.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn và cộng đồng chưa hợp nhất trong đó
  1. Thị trấn và cộng đồng chưa hợp nhất trong đó, ở Quận Dodge, WisconsinA town and unincorporated community therein, in Dodge County, Wisconsin.

AI