LeRoy
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
- Thị trấn ở Lake County, Ohiodanh từ riêngA township in Lake County, Ohio.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jackson, Tây Virginiadanh từ riêngAn unincorporated community in Jackson County, West Virginia.
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn và cộng đồng chưa hợp nhất trong đó
- Thị trấn và cộng đồng chưa hợp nhất trong đó, ở Quận Dodge, WisconsinA town and unincorporated community therein, in Dodge County, Wisconsin.