Dịch

LeBlanc

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Pháp, một biến thể đánh vần kiểu lạc đà của Leblancdanh từ riêngA surname from French, a camel case spelling variant of Leblanc

Cụm từ (phrase)

Leblanc processdanh từ riêngPhương pháp công nghiệp đầu tiên sản xuất natri cacbonat. Nó bao gồm hai giai đoạn: sản xuất natri sunfat từ natri clorua, sau đó là phản ứng của natri sunfat với than và canxi cacbonat để tạo ra natri cacbonat

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápLeblanc

AI