Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Le Pen
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A surname from French.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
Le Pen
Ví dụ
Whether
a
Hidalgo
candidacy
can
galvanize
the
left
and
throw
open
an
election
in
which
Emmanuel
Macron
,
the
centrist
president
,
and
Marine
Le
Pen
,
the
rightist
candidate
,
remain
favorites
is
unclear
.
Maybe
Orban
is
a
bad
choice
,
but
definitely
not
a
Marine
Le
Pen
level
choice
.
AI
1
Một họ từ tiếng Pháp
1
Một họ từ tiếng Pháp
1
Một họ từ tiếng Pháp