Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Lb
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng thay thế của lb: Viết tắt của pound ("đơn vị trọng lượng").danh từAlternative form of lb: Abbreviation of pound (“unit of weight”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LbDạng gốc (base form)
- LbsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lb.danh từ | danh từ | Pao (khoảng 450 gam) |
| DD/LBdanh từ | danh từ | Viết tắt của daddy dom/little boy: một tình trạng paraphilia liên quan đến trò chơi tuổi tác giữa các nhân vật nam lớn tuổi và trẻ hơn |
| ft-lbdanh từ | danh từ | Viết tắt của foot-pound |
| LB troughdanh từ | danh từ | Viết tắt của Langmuir-Blodgett trough |
| per lb | Mỗi pound | |
| weight in lb | Cân nặng tính theo pound |