Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

Lb

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng thay thế của lb: Viết tắt của pound ("đơn vị trọng lượng").danh từAlternative form of lb: Abbreviation of pound (“unit of weight”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LbDạng gốc (base form)
  2. LbsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lb.danh từPao (khoảng 450 gam)
DD/LBdanh từViết tắt của daddy dom/little boy: một tình trạng paraphilia liên quan đến trò chơi tuổi tác giữa các nhân vật nam lớn tuổi và trẻ hơn
ft-lbdanh từViết tắt của foot-pound
LB troughdanh từViết tắt của Langmuir-Blodgett trough
per lbMỗi pound
weight in lbCân nặng tính theo pound

AI