Dịch

Layne

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh trung cổdanh từ riêngA surname from Middle English.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.

AI