Dịch

Lawrenceville

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Thành phố, quận lỵ của Quận Gwinnett, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Gwinnett County, Georgia, United States.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Lawrence, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Lawrence County, Illinois, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dearborn, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Dearborn County, Indiana, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Mercer, New Jersey, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community and census-designated place in Mercer County, New Jersey, United States.

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Clark
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Clark, Ohio, Hoa KỳAn unincorporated community in Clark County, Ohio, United States.

AI