Dịch

Lawrence County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Một trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Moultondanh từ riêngOne of 67 counties in Alabama, United States. County seat: Moulton.
  2. Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Walnut Ridgedanh từ riêngOne of 75 counties in Arkansas, United States. County seat: Walnut Ridge.
  3. Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Lawrencevilledanh từ riêngOne of 102 counties in Illinois, United States. County seat: Lawrenceville.
  4. Một trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Bedforddanh từ riêngOne of 92 counties in Indiana, United States. County seat: Bedford.

Cụm từ (phrase)

St. Lawrence Countydanh từ riêngMột trong 62 quận ở New York, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Quảng Châu

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 7
Một trong 120 quận ở Kentucky
  1. Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: LouisaOne of 120 counties in Kentucky, United States. County seat: Louisa.

AI