Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Lavrov
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Họ La-vơ-rốp
danh từ riêng
A transliteration of the Russian surname Лавро́в (Lavróv).
Ví dụ
Sergey
Lavrov
speaks
English
very
well
.
AI
1
Họ La-vơ-rốp
1
Họ La-vơ-rốp
1
Họ La-vơ-rốp