Laughlin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Clark, Nevada, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Clark County, Nevada, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LaughlinDạng gốc (base form)
- LaughlinsSố nhiều (plural)