Dịch

Laughlin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Clark, Nevada, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Clark County, Nevada, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LaughlinDạng gốc (base form)
  2. LaughlinsSố nhiều (plural)

AI