Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Latvian Gambit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trò chơi mở được đặc trưng bởi các nước đi 1.e4 e5 2. Nf3 f5
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An Open Game characterized by the moves 1.e4 e5 2. Nf3 f5.
AI
1
Trò chơi mở được đặc trưng bởi các nước đi 1.e4 e5 2. Nf3 f5
1
Trò chơi mở được đặc trưng bởi các nước đi 1.e4 e5 2. Nf3 f5
1
Trò chơi mở được đặc trưng bởi các nước đi 1.e4 e5 2. Nf3 f5