Dịch

Latvian Gambit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò chơi mở được đặc trưng bởi các nước đi 1.e4 e5 2. Nf3 f5danh từkhông đếm được (uncountable)An Open Game characterized by the moves 1.e4 e5 2. Nf3 f5.

AI