Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Latour
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A surname from French.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Latour
Dạng gốc
(base form)
Latour
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
Latour
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Latour
Latour
ian
Liên quan đến Bruno Latour (sinh năm 1947), nhà xã hội học và nhân chủng học người Pháp
tính từ, danh từ
Latour
ette
Một họ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
AI
1
Một họ từ tiếng Pháp
1
Một họ từ tiếng Pháp
1
Một họ từ tiếng Pháp