Dịch

Latinisation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách viết Latin hóa theo tiêu chuẩn Anh không phải của Oxforddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Non-Oxford British standard spelling of Latinization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LatinisationDạng gốc (base form)
  2. LatinisationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Latinise-ation

AI