Later Egyptian
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Giai đoạn của ngôn ngữ Ai Cập được đặc trưng bởi một kiểu chữ tương đối mang tính phân tích, bao gồm tiếng Ai Cập thời Trung cổ, tiếng Ai Cập muộn, tiếng Demotic và tiếng Copt, và đối lập với tiếng Ai Cập cổdanh từ riêngThe phase of the Egyptian language characterized by a relatively analytic typology, including Medio-Late Egyptian, Late Egyptian, Demotic, and Coptic, and contrasted against Earlier Egyptian.