Late Aramaic
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nhóm các phương ngữ và niên đại của ngôn ngữ Aramaic được nói và viết từ khoảng năm 200 CN đến năm 1200 CNdanh từ riêngA group of dialects and chronolects of the Aramaic language that were spoken and written from approximately 200 C.E. to 1200 C.E.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa