Larue
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LarueDạng gốc (base form)
- LaruesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| LaRue Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hodgenville |
Họ từ (word family)
cùng gốc LarueNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápLarue