Laredo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành phố lớn, quận lỵ của Quận Webb, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngA large city, the county seat of Webb County, Texas, United States.
- Thành phố ở phía bắc Tamaulipas, Mexicodanh từ riêngA city in north Tamaulipas, Mexico.
- Thị trấn ở Cantabria, Tây Ban Nhadanh từ riêngA town in Cantabria, Spain.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Laredo striped whiptaildanh từ | danh từ | Aspidoscelis laredoensis, một loài cá cái có đuôi roi màu xanh đến nâu độc quyền |