Langston
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA habitational surname from Old English.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Thị trấn ở Quận Jackson, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Jackson County, Alabama, United States.
- Thị trấn ở Quận Logan, Oklahoma, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Logan County, Oklahoma, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc Langston1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Cách viết cũ của Langstone
- Cách viết cũ của Langstone, Hampshire, AnhThe old spelling of Langstone, Hampshire, England.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổlang“long, tall”
Ví dụ
- , .