Dịch

Langston

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA habitational surname from Old English.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
  3. Thị trấn ở Quận Jackson, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Jackson County, Alabama, United States.
  4. Thị trấn ở Quận Logan, Oklahoma, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Logan County, Oklahoma, United States.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cách viết cũ của Langstone
  1. Cách viết cũ của Langstone, Hampshire, AnhThe old spelling of Langstone, Hampshire, England.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổlang“long, tall”

Ví dụ

  • , .

AI