Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Langobardi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà Langobard
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The Langobards.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Langobardi
Langobardi
c
Liên quan đến Langobards
tính từ, danh từ riêng
Langobardi
an
Đồng nghĩa với Langobard
danh từ
Langobardi
sh
Đồng nghĩa với Lombardic
tính từ
AI
1
Nhà Langobard
1
Nhà Langobard
1
Nhà Langobard