Langerhans
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Langerhans celldanh từ | danh từ | Tế bào đuôi gai của da và niêm mạc, chứa các hạt Birbeck, hiện diện ở tất cả các lớp biểu bì nhưng nổi bật nhất ở lớp gai |
| islets of Langerhansdanh từ | danh từ | Các vùng mô đặc biệt trong tuyến tụy, chứa các tế bào nội tiết của nó |
| islet of Langerhans | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcLangerhans