Dịch

Langerhans

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Cụm từ (phrase)

Langerhans celldanh từTế bào đuôi gai của da và niêm mạc, chứa các hạt Birbeck, hiện diện ở tất cả các lớp biểu bì nhưng nổi bật nhất ở lớp gai
islets of Langerhansdanh từCác vùng mô đặc biệt trong tuyến tụy, chứa các tế bào nội tiết của nó
islet of LangerhansChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcLangerhans

AI