Landry
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from French.
- Xã ở tỉnh Savoie, Auvergne-Rhône-Alpes, Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A commune in Savoie department, Auvergne-Rhône-Alpes, France.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LandryDạng gốc (base form)
- LandrysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| St. Landry Parishdanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 64 giáo xứ ở Louisiana, Hoa Kỳ, tương đương với một quận ở các tiểu bang khác của Hoa Kỳ. Trụ sở giáo xứ: Opelousas |
Ví dụ
- 400 , . , .