Dịch

Landis

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thị trấn ở Bắc Carolinadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in North Carolina.
  3. Ngôi làng ở Saskatchewan, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Saskatchewan, Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LandisDạng gốc (base form)
  2. LandisesSố nhiều (plural)

AI