Landis
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Thị trấn ở Bắc Carolinadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in North Carolina.
- Ngôi làng ở Saskatchewan, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Saskatchewan, Canada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LandisDạng gốc (base form)
- LandisesSố nhiều (plural)