Dịch

Lanarkshire

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận cũ của Scotlanddanh từ riêngA former county of Scotland.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

North Lanarkshiredanh từ riêngKhu vực hội đồng của Scotland, một trong 32 khu vực được thành lập vào năm 1996
South Lanarkshiredanh từ riêngKhu vực hội đồng của Scotland, một trong 32 khu vực được thành lập vào năm 1996, bao gồm một phần của quận lịch sử Lanarkshire. Trụ sở chính của nó ở Hamilton
Lanarkshire diseasedanh từBệnh gây ra ở một số loại quả do cùng một loại nấm oomycete gây bệnh lõi đỏ

Nguồn gốc (etymology)

AI