Lamont
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Kern, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Kern County, California.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Jefferson, Floridadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Jefferson County, Florida.
- Thành phố nhỏ ở Quận Buchanan, Iowadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city in Buchanan County, Iowa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LamontDạng gốc (base form)
- LamontsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lamont Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận thành phố ở trung tâm Alberta, Canada |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Greenwood
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Greenwood, KansasAn unincorporated community in Greenwood County, Kansas.