Dịch

Lamont

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Kern, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Kern County, California.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Jefferson, Floridadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Jefferson County, Florida.
  4. Thành phố nhỏ ở Quận Buchanan, Iowadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city in Buchanan County, Iowa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LamontDạng gốc (base form)
  2. LamontsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lamont Countydanh từ riêngQuận thành phố ở trung tâm Alberta, Canada

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 7
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Greenwood
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Greenwood, KansasAn unincorporated community in Greenwood County, Kansas.

Họ từ (word family)

cùng gốc Lamont

AI