Dịch

Lallwort

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với babble worddanh từSynonym of babble word.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. LallwortDạng gốc (base form)
  2. Lallwörter (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcLallwort

AI