Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lake Onega
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Onega
danh từ riêng
Synonym of Onega.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Onega
AI
1
Đồng nghĩa với Onega
1
Đồng nghĩa với Onega
1
Đồng nghĩa với Onega