Dịch

Lagrangian function

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hàm của tọa độ tổng quát và vận tốc của một hệ động lực mà từ đó các phương trình Lagrange có thể được rút radanh từA function of the generalized coordinates and velocities of a dynamic system from which Lagrange's equations may be derived.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Lagrangian functionDạng gốc (base form)
  2. Lagrangian functionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI