Lagrange's equation
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với d'Alembert's equationdanh từ riêngSynonym of d'Alembert's equation.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lagrange's equationsdanh từ | danh từ | Tập hợp các phương trình chuyển động của một hệ cơ học liên hệ động năng của hệ với tọa độ tổng quát của nó |