Dịch

Lagrange's equation

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với d'Alembert's equationdanh từ riêngSynonym of d'Alembert's equation.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Lagrange's equationsdanh từTập hợp các phương trình chuyển động của một hệ cơ học liên hệ động năng của hệ với tọa độ tổng quát của nó

AI