Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ladislaus
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ các ngôn ngữ Slav
danh từ riêng
A male given name from the Slavic languages.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh trung đại
Ladislaus
từ tiếng Slav nguyên thủy
*voldь
“power”
Cùng gốc
(doublet)
Laszlo
Vladislav
AI
1
Tên nam từ các ngôn ngữ Slav
1
Tên nam từ các ngôn ngữ Slav
1
Tên nam từ các ngôn ngữ Slav