Dịch

Lacy Swiss

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại phô mai Thụy Sĩ dịu nhẹ của Mỹ được làm từ sữa ít béodanh từkhông đếm được (uncountable)A mild American variety of Swiss cheese made from low-fat milk.

AI