Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lacy Swiss
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại phô mai Thụy Sĩ dịu nhẹ của Mỹ được làm từ sữa ít béo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A mild American variety of Swiss cheese made from low-fat milk.
AI
1
Loại phô mai Thụy Sĩ dịu nhẹ của Mỹ được làm từ sữa ít béo
1
Loại phô mai Thụy Sĩ dịu nhẹ của Mỹ được làm từ sữa ít béo
1
Loại phô mai Thụy Sĩ dịu nhẹ của Mỹ được làm từ sữa ít béo