Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Labourdin
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Phương ngữ xứ Basque được nói ở tỉnh Labourd lịch sử
danh từ riêng
A Basque dialect spoken in the historical province of Labourd.
AI
1
Phương ngữ xứ Basque được nói ở tỉnh Labourd lịch sử
1
Phương ngữ xứ Basque được nói ở tỉnh Labourd lịch sử
1
Phương ngữ xứ Basque được nói ở tỉnh Labourd lịch sử