Dịch

Labor Party

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tổ chức chính trị đại diện cho lao độngdanh từ riêngA political organization representing labor.
  2. Các đảng phái chính trị thuộc nhiều quốc tịch khác nhau, thường đối lập với các đảng bảo thủdanh từ riêngAny of a number of political parties of various nationalities, often opposed to conservative parties.

Họ từ (word family)

cùng gốc Labor Party

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • 2019, Australia’s .

AI