LaRue
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Pháp, biến thể của Laruedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from French, variant of Larue.
- Ngôi làng ở Quận Marion, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Marion County, Ohio, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Henderson, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Henderson County, Texas, United States.
- Ellipsis of LaRue Countychưa dịchdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LaRueDạng gốc (base form)
- LaRuesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| LaRue Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hodgenville |