Dịch

LaRue

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Pháp, biến thể của Laruedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from French, variant of Larue.
  2. Ngôi làng ở Quận Marion, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Marion County, Ohio, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Henderson, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Henderson County, Texas, United States.
  4. Ellipsis of LaRue Countychưa dịchdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LaRueDạng gốc (base form)
  2. LaRuesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

LaRue Countydanh từ riêngMột trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hodgenville

AI