La Grange
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Một họ từ tiếng Pháp, biến thể của Lagrangedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from French, variant of Lagrange.
- Xã thuộc tỉnh Doubs, Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A commune of Doubs department, France.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Stanislaus, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Stanislaus County, California.
- Ngôi làng ngoại ô ở Quận Cook, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburban village in Cook County, Illinois.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- La GrangeDạng gốc (base form)
- La GrangesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| De La Grangedanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ tiếng Pháp |
9 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 9
Thành phố tự trị
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố tự trị, quận lỵ của Quận Oldham, KentuckyA home rule city, the county seat of Oldham County, Kentucky.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápLa Grange