Dịch

La Grange

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Pháp, biến thể của Lagrangedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from French, variant of Lagrange.
  2. Xã thuộc tỉnh Doubs, Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A commune of Doubs department, France.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Stanislaus, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Stanislaus County, California.
  4. Ngôi làng ngoại ô ở Quận Cook, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburban village in Cook County, Illinois.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. La GrangeDạng gốc (base form)
  2. La GrangesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

De La Grangedanh từ riêngMột họ từ tiếng Pháp

9 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 9
Thành phố tự trị
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố tự trị, quận lỵ của Quận Oldham, KentuckyA home rule city, the county seat of Oldham County, Kentucky.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápLa Grange

AI