Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
LUN
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của logical unit number
danh từ
Initialism of logical unit number.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
LUN
Dạng gốc
(base form)
LUN
s
Số nhiều
(plural)
lun
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của logical unit number
1
Viết tắt của logical unit number
1
Viết tắt của logical unit number