LTV
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của light truck or vandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of light truck or van.
- Chủ nghĩa ban đầu của giá trị trọn đời (khách hàng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of (customer) life-time value.
- Viết tắt của loan-to-valuedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of loan-to-value.
- Viết tắt của labor theory of valuedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of labor theory of value.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LTVDạng gốc (base form)
- LTVsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của long-term validation
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of long-term validation.