Dịch

LTV

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của light truck or vandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of light truck or van.
  2. Chủ nghĩa ban đầu của giá trị trọn đời (khách hàng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of (customer) life-time value.
  3. Viết tắt của loan-to-valuedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of loan-to-value.
  4. Viết tắt của labor theory of valuedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of labor theory of value.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LTVDạng gốc (base form)
  2. LTVsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Viết tắt của long-term validation
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of long-term validation.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , — term's " ," — .

AI