LTM
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của last twelve monthsdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of last twelve months.
- Viết tắt của long-term memorydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of long-term memory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LTMDạng gốc (base form)
- LTMsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , .