Dịch

LTM

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của last twelve monthsdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of last twelve months.
  2. Viết tắt của long-term memorydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of long-term memory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LTMDạng gốc (base form)
  2. LTMsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , .

AI