LTC
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của long-term caredanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of long-term care.
- Viết tắt của lieutenant coloneldanh từđếm được (countable)Initialism of lieutenant colonel.
- Viết tắt của last telecastdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of last telecast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LTCDạng gốc (base form)
- LTCsSố nhiều (plural)