LT
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Leukotriendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of leukotriene.
- Trung úydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of lieutenant.
- Giờ địa phươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of local time.
- Kỹ thuật vặn mũi sang tráidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of left twist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LTDạng gốc (base form)
- LTsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Thời gian dài
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thời gian dài, lâu ngàyInitialism of long time.