Dịch

LT

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Leukotriendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of leukotriene.
  2. Trung úydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of lieutenant.
  3. Giờ địa phươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of local time.
  4. Kỹ thuật vặn mũi sang tráidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of left twist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LTDạng gốc (base form)
  2. LTsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

`lt`3động từViết tắt của love
`lt`g`gt`ký hiệuNụ cười toe toét
1LTdanh từViết tắt của first lieutenant
thou'lttừ viết tắtDạng rút gọn của thou shalt

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Thời gian dài
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thời gian dài, lâu ngàyInitialism of long time.

AI