LST
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tàu đổ bộ xe tăngdanh từInitialism of landing ship, tank.
- Thời gian sao địa phươngdanh từInitialism of Local Sidereal Time.
- Giờ chuẩn địa phươngdanh từInitialism of Local Standard Time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LSTDạng gốc (base form)
- LSTsSố nhiều (plural)