Dịch

LST

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tàu đổ bộ xe tăngdanh từInitialism of landing ship, tank.
  2. Thời gian sao địa phươngdanh từInitialism of Local Sidereal Time.
  3. Giờ chuẩn địa phươngdanh từInitialism of Local Standard Time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LSTDạng gốc (base form)
  2. LSTsSố nhiều (plural)

AI