Dịch

LRT

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường sắt nhẹdanh từInitialism of light rail transit.
  2. Retweet cuối cùngdanh từInitialism of last retweet.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • : .LRT: Đây là tác phẩm nghệ thuật tôi vừa nhắc tới lúc nãy nhưng gặp khó khăn khi tìm kiếm.

AI