LRT
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đường sắt nhẹdanh từInitialism of light rail transit.
- Retweet cuối cùngdanh từInitialism of last retweet.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- : .LRT: Đây là tác phẩm nghệ thuật tôi vừa nhắc tới lúc nãy nhưng gặp khó khăn khi tìm kiếm.