Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
LOTR
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Lord of the Rings
danh từ riêng
Initialism of Lord of the Rings.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
LOTR
Lotr
u
Con sông ở Vâlcea, Romania, phụ lưu của sông Olt
danh từ riêng
lotr
ite
Đồng nghĩa với pumpellyite
danh từ
lotr
ifen
Hợp chất dị vòng cụ thể
danh từ
Lotr
ioara
Con sông ở Romania
danh từ riêng
Xem thêm 1 từ
AI
1
Viết tắt của Lord of the Rings
1
Viết tắt của Lord of the Rings
1
Viết tắt của Lord of the Rings