LNP
C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Đảng Quốc gia Tự dodanh từ riêngInitialism of Liberal National Party (of Queensland).
- Viết tắt của liên minh Đảng Tự do và Đảng Quốc giadanh từ riêngAbbreviation of Liberal and National parties (coalition).
- Viết tắt của hạt nano lipiddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of lipid nanoparticle.
- Viết tắt của dịch vụ chuyển mạng giữ sốdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of local number portability.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LNPDạng gốc (base form)
- LNPsSố nhiều (plural)