Dịch

LNP

C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Đảng Quốc gia Tự dodanh từ riêngInitialism of Liberal National Party (of Queensland).
  2. Viết tắt của liên minh Đảng Tự do và Đảng Quốc giadanh từ riêngAbbreviation of Liberal and National parties (coalition).
  3. Viết tắt của hạt nano lipiddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of lipid nanoparticle.
  4. Viết tắt của dịch vụ chuyển mạng giữ sốdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of local number portability.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LNPDạng gốc (base form)
  2. LNPsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI