Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
LMA
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của loaded memory address
danh từ
Initialism of loaded memory address.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
LMA
Dạng gốc
(base form)
LMA
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của loaded memory address
1
Viết tắt của loaded memory address
1
Viết tắt của loaded memory address