Dịch

LHD

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của left-hand drivedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of left-hand drive.
  2. Viết tắt của landing: máy bay trực thăng, bến tàu: Một loại tàu tấn công đổ bộ có bến tàu để xử lý tàu đổ bộ và sàn để xử lý máy bay trực thăngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of landing, helicopter, dock: A type of amphibious assault ship that has a dock for handling landing crafts, and a deck for handling helicopters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LHDDạng gốc (base form)
  2. LHDsSố nhiều (plural)

AI