Dịch

LG

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Phó Thống đốcdanh từInitialism of Lieutenant Governor.
  2. Ellipsis của Tập đoàn LG, một tập đoàn Hàn Quốc.danh từ riêngEllipsis of LG Corporation, a South Korean conglomerate.
  3. Viết tắt của Local Groupdanh từ riêngInitialism of Local Group.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LGDạng gốc (base form)
  2. LGsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lg.tính từViết tắt của long
DD/LGdanh từViết tắt của daddy dom/little girl: một tình trạng paraphilia liên quan đến trò chơi tuổi tác giữa nam giới lớn tuổi và nữ giới trẻ hơn

Ví dụ

  • , . , Korea's Prada . , , , , , .

AI