Dịch

LETO

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của quỹ đạo chuyển năng lượng thấpdanh từAbbreviation of low energy transfer orbit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LETODạng gốc (base form)
  2. LETOsSố nhiều (plural)

AI