Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
LETO
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của quỹ đạo chuyển năng lượng thấp
danh từ
Abbreviation of low energy transfer orbit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
LETO
Dạng gốc
(base form)
LETO
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
LETO
Leto
urneau
Một họ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
Leto
wski
Một họ từ tiếng Ba Lan
danh từ riêng
leto
virus
Loại virus Corona thuộc phân họ Letovirinae
danh từ
leto
steine
Loại thuốc tiêu chất nhầy
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Viết tắt của quỹ đạo chuyển năng lượng thấp
1
Viết tắt của quỹ đạo chuyển năng lượng thấp
1
Viết tắt của quỹ đạo chuyển năng lượng thấp