LDL
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của lipoprotein mật độ thấpdanh từInitialism of low-density lipoprotein.
- Viết tắt của limiting danger linesdanh từInitialism of limiting danger lines.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LDLDạng gốc (base form)
- LDLsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , “,” , .Việc tiêu thụ nhiều chất béo bão hòa có liên quan đến việc tăng mức LDL, hay cholesterol 'xấu', làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.
- .Sô cô la có tác dụng ngăn ngừa quá trình oxy hóa LDL.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)