Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
LCP
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của largest contentful paint
danh từ
Initialism of largest contentful paint.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
LCP
Dạng gốc
(base form)
LCP
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của largest contentful paint
1
Viết tắt của largest contentful paint
1
Viết tắt của largest contentful paint