LB
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Viết tắt của hậu vệ tráidanh từInitialism of left back.
- Viết tắt của linebackerdanh từInitialism of linebacker.
- Viết tắt của dấu ngoặc dướidanh từInitialism of lower bracket.
- Viết tắt của Langmuir–Blodgettdanh từ riêngđứng trước danh từ (attributive)Initialism of Langmuir–Blodgett.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LBDạng gốc (base form)
- LBsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lb.danh từ | danh từ | Pao (khoảng 450 gam) |
| DD/LBdanh từ | danh từ | Viết tắt của daddy dom/little boy: một tình trạng paraphilia liên quan đến trò chơi tuổi tác giữa các nhân vật nam lớn tuổi và trẻ hơn |
| ft-lbdanh từ | danh từ | Viết tắt của foot-pound |
| LB troughdanh từ | danh từ | Viết tắt của Langmuir-Blodgett trough |
| per lb | Mỗi pound | |
| weight in lb | Cân nặng tính theo pound | |
| LB film | Chưa có nghĩa |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Danh từ riêng (proper noun) 3
Viết tắt của hội đồng địa phương
- Initialism of local board.
Ví dụ
- Valley-Goose , 0 10