Dịch

LB

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Viết tắt của hậu vệ tráidanh từInitialism of left back.
  2. Viết tắt của linebackerdanh từInitialism of linebacker.
  3. Viết tắt của dấu ngoặc dướidanh từInitialism of lower bracket.
  4. Viết tắt của Langmuir–Blodgettdanh từ riêngđứng trước danh từ (attributive)Initialism of Langmuir–Blodgett.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LBDạng gốc (base form)
  2. LBsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lb.danh từPao (khoảng 450 gam)
DD/LBdanh từViết tắt của daddy dom/little boy: một tình trạng paraphilia liên quan đến trò chơi tuổi tác giữa các nhân vật nam lớn tuổi và trẻ hơn
ft-lbdanh từViết tắt của foot-pound
LB troughdanh từViết tắt của Langmuir-Blodgett trough
per lbMỗi pound
weight in lbCân nặng tính theo pound
LB filmChưa có nghĩa

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Danh từ riêng (proper noun) 3
Viết tắt của hội đồng địa phương
  1. Initialism of local board.

Ví dụ

  • Valley-Goose , 0 10

AI